謫籍 zhé jí · trích tịch Hán Việt: trích tịch · Pinyin: zhé jí Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 籍 (tịch)Pinyinzhé jíHán Việttrích tịchCấu tạo謫 + 籍 · trích + tịch nghĩa thành phần: trích + tịch