謫見 zhé jiàn · trích kiến Hán Việt: trích kiến · Pinyin: zhé jiàn Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 見 (kiến)Pinyinzhé jiànHán Việttrích kiếnCấu tạo謫 + 見 · trích + kiến nghĩa thành phần: trích + kiến