謫貶 zhé biǎn · trích biếm Hán Việt: trích biếm · Pinyin: zhé biǎn Tổng quan Cấu tạo: 謫 (trích) + 貶 (biếm)Pinyinzhé biǎnHán Việttrích biếmCấu tạo謫 + 貶 · trích + biếm nghĩa thành phần: trích + biếm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代官員獲罪,降級調職。《初刻拍案驚奇》卷五:「謫貶張鎬為扆州司戶,即日就行!」