謬得 miù dé · mậu đắc Hán Việt: mậu đắc · Pinyin: miù dé Tổng quan Cấu tạo: 謬 (mậu) + 得 (đắc)Pinyinmiù déHán Việtmậu đắcCấu tạo謬 + 得 · mậu + đắc nghĩa thành phần: mậu + đắc