謬想 miù xiǎng · mậu tưởng Hán Việt: mậu tưởng · Pinyin: miù xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 謬 (mậu) + 想 (tưởng)Pinyinmiù xiǎngHán Việtmậu tưởngCấu tạo謬 + 想 · mậu + tưởng nghĩa thành phần: mậu + tưởng Nghĩa jaJMdict misconception|wrong idea