謬承 mậu thừa Hán Việt: mậu thừa Tổng quan Cấu tạo: 謬 (mậu) + 承 (thừa)Hán Việtmậu thừaCấu tạo謬 + 承 · mậu + thừa nghĩa thành phần: mậu + thừa Nghĩa EngCihui 謬承 iùchéng f.e. <humb.> receive undeservedly