謬政 miù zhèng · mậu chánh Hán Việt: mậu chánh · Pinyin: miù zhèng Tổng quan Cấu tạo: 謬 (mậu) + 政 (chánh)Pinyinmiù zhèngHán Việtmậu chánhCấu tạo謬 + 政 · mậu + chánh nghĩa thành phần: mậu + chánh