謬種
mậu chủng
Hán Việt: mậu chủng · Pinyin: miù zhǒng
Tổng quan
lỗi | ngụy biện | hiểu lầm | kẻ đê tiện | Đồ heo! 1. quan điểm sai lầm。指荒謬錯誤的言論、學術流派等。 謬種流傳。 tuyên truyền những quan điểm sai lầm. 2. đồ tồi; đồ trứng thối (tiếng chửi)。壞東西;壞蛋(駡人的話)。
Nghĩa
Việt
- Cihui lỗi | ngụy biện | hiểu lầm | kẻ đê tiện | Đồ heo! 1. quan điểm sai lầm。指荒謬錯誤的言論、學術流派等。 謬種流傳。 tuyên truyền những quan điểm sai lầm. 2. đồ tồi; đồ trứng thối (tiếng chửi)。壞東西;壞蛋(駡人的話)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.荒謬錯誤的言論、學術流派等。 2.罵人的話。相當於壞東西、壞蛋。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荒谬错误的东西。多指言论、学术流派等谬种流传; 骂人的话,犹坏种、坏蛋。
- Tân Hoa Tự Điển ①荒谬错误的东西。多指言论、学术流派等谬种流传。②骂人的话,犹坏种、坏蛋。
Eng
- CC-CEDICT error|fallacy|misconception|scoundrel|You swine!
- Cihui error; fallacy; misconception; scoundrel; You swine!