謬答 miù dá · mậu đáp Hán Việt: mậu đáp · Pinyin: miù dá Tổng quan Cấu tạo: 謬 (mậu) + 答 (đáp)Pinyinmiù dáHán Việtmậu đápCấu tạo謬 + 答 · mậu + đáp nghĩa thành phần: mậu + đáp