謬說

miù shuō mậu thuyết

Hán Việt: mậu thuyết · Pinyin: miù shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 謬說 iùshuō n. 1. absurd statement 2. fallacious argument