謬錯

miù cuòmậu thác

Hán Việt: mậu thác · Pinyin: miù cuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.舛误﹔错误。

Cấu tạo: 謬 (mậu) + 錯 (thác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sai lầm

Từ liên quan

Gần nghĩa

謬見 · 謬獎 · 謬種 · 謬耄 · 謬論 · 謬誤 · 錯誤 · 錯金