謬錯

miù cuò mậu thác

Hán Việt: mậu thác · Pinyin: miù cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ai lầm, lầm lẫn. mậu thác mậu thác ☆Sai lầm, lầm lẫn.