謳思 ōu sī · âu tư Hán Việt: âu tư · Pinyin: ōu sī Tổng quan Cấu tạo: 謳 (âu) + 思 (tư)Pinyinōu sīHán Việtâu tưCấu tạo謳 + 思 · âu + tư nghĩa thành phần: âu + tư