謳思 ōu sī·âu tư Hán Việt: âu tư · Pinyin: ōu sī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.讴歌以表达思念之情。 Cấu tạo: 謳 (âu) + 思 (tư)Pinyinōu sīHán Việtâu tưCấu tạo謳 + 思 · âu + tư nghĩa thành phần: âu + tư Từ liên quan Gần nghĩa思鄉 · 思親 · 思假 · 思凡 · 思南 · 思域 · 思大 · 思家