謳書 ōu shū · âu thư Hán Việt: âu thư · Pinyin: ōu shū Tổng quan Cấu tạo: 謳 (âu) + 書 (thư)Pinyinōu shūHán Việtâu thưCấu tạo謳 + 書 · âu + thư nghĩa thành phần: âu + thư