謳訟 ōu sòng · âu tụng Hán Việt: âu tụng · Pinyin: ōu sòng Tổng quan Cấu tạo: 謳 (âu) + 訟 (tụng)Pinyinōu sòngHán Việtâu tụngCấu tạo謳 + 訟 · âu + tụng nghĩa thành phần: âu + tụng