謳詠 ōu yǒng · âu vịnh Hán Việt: âu vịnh · Pinyin: ōu yǒng Tổng quan Cấu tạo: 謳 (âu) + 詠 (vịnh)Pinyinōu yǒngHán Việtâu vịnhCấu tạo謳 + 詠 · âu + vịnh nghĩa thành phần: âu + vịnh