謳軋 ōu yà · âu yết Hán Việt: âu yết · Pinyin: ōu yà Tổng quan Cấu tạo: 謳 (âu) + 軋 (yết)Pinyinōu yàHán Việtâu yếtCấu tạo謳 + 軋 · âu + yết nghĩa thành phần: âu + yết