謹上

jǐn shàngcẩn thượng

Hán Việt: cẩn thượng · Pinyin: jǐn shàng

Tổng quan

thân ái; thân mến (dùng trong thư từ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹敬上。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

敬上。多為書信或條陳等文件的結束用語。

Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính thư (dùng khi kết thúc thư) thân ái; thân mến (dùng trong thư từ)。客套話。用於書信具名後。
  • Biên soạn “respectfully yours” (in letters)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敬上。多為書信或條陳等文件的結束用語。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹敬上。

Eng

  • Cihui respectfully yours (in closing a letter)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上萬 · 上上 · 上下 · 上個 · 上乘 · 上書 · 上交