謹人 jǐn rén · cẩn nhân Hán Việt: cẩn nhân · Pinyin: jǐn rén Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 人 (nhân)Pinyinjǐn rénHán Việtcẩn nhânCấu tạo謹 + 人 · cẩn + nhân nghĩa thành phần: cẩn + nhân