謹信 jǐn xìn · cẩn tín Hán Việt: cẩn tín · Pinyin: jǐn xìn Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 信 (tín)Pinyinjǐn xìnHán Việtcẩn tínCấu tạo謹 + 信 · cẩn + tín nghĩa thành phần: cẩn + tín