謹修 jǐn xiū · cẩn tu Hán Việt: cẩn tu · Pinyin: jǐn xiū Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 修 (tu)Pinyinjǐn xiūHán Việtcẩn tuCấu tạo謹 + 修 · cẩn + tu nghĩa thành phần: cẩn + tu