謹具 cẩn cụ Hán Việt: cẩn cụ Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 具 (cụ)Hán Việtcẩn cụCấu tạo謹 + 具 · cẩn + cụ nghĩa thành phần: cẩn + cụ Nghĩa EngCihui 謹具 ǐnjù f.e. respectfully prepared/signed by