謹刻 jǐn kè · cẩn khắc Hán Việt: cẩn khắc · Pinyin: jǐn kè Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 刻 (khắc)Pinyinjǐn kèHán Việtcẩn khắcCấu tạo謹 + 刻 · cẩn + khắc nghĩa thành phần: cẩn + khắc