謹力 jǐn lì · cẩn lực Hán Việt: cẩn lực · Pinyin: jǐn lì Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 力 (lực)Pinyinjǐn lìHán Việtcẩn lựcCấu tạo謹 + 力 · cẩn + lực nghĩa thành phần: cẩn + lực