謹厚 jǐn hòu · cẩn hậu Hán Việt: cẩn hậu · Pinyin: jǐn hòu Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 厚 (hậu)Pinyinjǐn hòuHán Việtcẩn hậuCấu tạo謹 + 厚 · cẩn + hậu nghĩa thành phần: cẩn + hậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謹慎篤厚。《墨子.節用中》:「利民謹厚,忠信相連。」《楚辭.屈原.九章.懷沙》:「重仁襲義兮,謹厚以為豐。」