謹口 jǐn kǒu · cẩn khẩu Hán Việt: cẩn khẩu · Pinyin: jǐn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 口 (khẩu)Pinyinjǐn kǒuHán Việtcẩn khẩuCấu tạo謹 + 口 · cẩn + khẩu nghĩa thành phần: cẩn + khẩu