謹呈

jǐn chéng cẩn trình

Hán Việt: cẩn trình · Pinyin: jǐn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 謹呈 ǐnchéng f.e. “yours respectfully” (in letters)

ja

  • JMdict humbly presenting|respectfully presenting