謹塗 jǐn tú · cẩn đồ Hán Việt: cẩn đồ · Pinyin: jǐn tú Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 塗 (đồ)Pinyinjǐn túHán Việtcẩn đồCấu tạo謹 + 塗 · cẩn + đồ nghĩa thành phần: cẩn + đồ