謹始 jǐn shǐ · cẩn thủy Hán Việt: cẩn thủy · Pinyin: jǐn shǐ Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 始 (thủy)Pinyinjǐn shǐHán Việtcẩn thủyCấu tạo謹 + 始 · cẩn + thủy nghĩa thành phần: cẩn + thủy