謹完 jǐn wán · cẩn hoàn Hán Việt: cẩn hoàn · Pinyin: jǐn wán Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 完 (hoàn)Pinyinjǐn wánHán Việtcẩn hoànCấu tạo謹 + 完 · cẩn + hoàn nghĩa thành phần: cẩn + hoàn