謹宣 jǐn xuān · cẩn tuyên Hán Việt: cẩn tuyên · Pinyin: jǐn xuān Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 宣 (tuyên)Pinyinjǐn xuānHán Việtcẩn tuyênCấu tạo謹 + 宣 · cẩn + tuyên nghĩa thành phần: cẩn + tuyên