謹小 jǐn xiǎo · cẩn tiểu Hán Việt: cẩn tiểu · Pinyin: jǐn xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 小 (tiểu)Pinyinjǐn xiǎoHán Việtcẩn tiểuCấu tạo謹 + 小 · cẩn + tiểu nghĩa thành phần: cẩn + tiểu