謹愿

cẩn nguyện

Hán Việt: cẩn nguyện

Tổng quan

愿 cẩn thận; thận trọng; thành thực; thật thà

Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 願 (nguyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung hậu thành thực
  • VietPhrases trung hậu thành thực

Từ liên quan

Gần nghĩa

愿學 · 愿心 · 愿意 · 愿昭 · 愿景 · 愿望 · 愿請 · 謹密