謹戒 jǐn jiè · cẩn giới Hán Việt: cẩn giới · Pinyin: jǐn jiè Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 戒 (giới)Pinyinjǐn jièHán Việtcẩn giớiCấu tạo謹 + 戒 · cẩn + giới nghĩa thành phần: cẩn + giới Nghĩa EngCihui 謹戒 ǐnjiè v. prevent with the utmost care/caution