謹承 jǐn chéng · cẩn thừa Hán Việt: cẩn thừa · Pinyin: jǐn chéng Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 承 (thừa)Pinyinjǐn chéngHán Việtcẩn thừaCấu tạo謹 + 承 · cẩn + thừa nghĩa thành phần: cẩn + thừa