謹書 jǐn shū · cẩn thư Hán Việt: cẩn thư · Pinyin: jǐn shū Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 書 (thư)Pinyinjǐn shūHán Việtcẩn thưCấu tạo謹 + 書 · cẩn + thư nghĩa thành phần: cẩn + thư Nghĩa jaJMdict respectfully written