謹材 jǐn cái · cẩn tài Hán Việt: cẩn tài · Pinyin: jǐn cái Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 材 (tài)Pinyinjǐn cáiHán Việtcẩn tàiCấu tạo謹 + 材 · cẩn + tài nghĩa thành phần: cẩn + tài