謹案 jǐn àn · cẩn án Hán Việt: cẩn án · Pinyin: jǐn àn Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 案 (án)Pinyinjǐn ànHán Việtcẩn ánCấu tạo謹 + 案 · cẩn + án nghĩa thành phần: cẩn + án