謹溫 jǐn wēn · cẩn ôn Hán Việt: cẩn ôn · Pinyin: jǐn wēn Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 溫 (ôn)Pinyinjǐn wēnHán Việtcẩn ônCấu tạo謹 + 溫 · cẩn + ôn nghĩa thành phần: cẩn + ôn