謹獨 jǐn dú · cẩn độc Hán Việt: cẩn độc · Pinyin: jǐn dú Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 獨 (độc)Pinyinjǐn dúHán Việtcẩn độcCấu tạo謹 + 獨 · cẩn + độc nghĩa thành phần: cẩn + độc