謹畏 jǐn wèi · cẩn úy Hán Việt: cẩn úy · Pinyin: jǐn wèi Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 畏 (úy)Pinyinjǐn wèiHán Việtcẩn úyCấu tạo謹 + 畏 · cẩn + úy nghĩa thành phần: cẩn + úy