謹白 jǐn bái · cẩn bạch Hán Việt: cẩn bạch · Pinyin: jǐn bái Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 白 (bạch)Pinyinjǐn báiHán Việtcẩn bạchCấu tạo謹 + 白 · cẩn + bạch nghĩa thành phần: cẩn + bạch Nghĩa jaJMdict yours sincerely|sincerely yours|yours truly