謹盜 jǐn dào · cẩn đạo Hán Việt: cẩn đạo · Pinyin: jǐn dào Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 盜 (đạo)Pinyinjǐn dàoHán Việtcẩn đạoCấu tạo謹 + 盜 · cẩn + đạo nghĩa thành phần: cẩn + đạo