謹確 jǐn què · cẩn xác Hán Việt: cẩn xác · Pinyin: jǐn què Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 確 (xác)Pinyinjǐn quèHán Việtcẩn xácCấu tạo謹 + 確 · cẩn + xác nghĩa thành phần: cẩn + xác