謹稟

jǐn bǐng cẩn bẩm

Hán Việt: cẩn bẩm · Pinyin: jǐn bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (bẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謹慎恭敬的稟告。多用於寫信或向尊長說話時。

Eng

  • Cihui 謹稟 ǐnbǐng f.e. “yours respectfully” (in letters)