謹空 jǐn kōng · cẩn không Hán Việt: cẩn không · Pinyin: jǐn kōng Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 空 (không)Pinyinjǐn kōngHán Việtcẩn khôngCấu tạo謹 + 空 · cẩn + không nghĩa thành phần: cẩn + không