謹立 jǐn lì · cẩn lập Hán Việt: cẩn lập · Pinyin: jǐn lì Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 立 (lập)Pinyinjǐn lìHán Việtcẩn lậpCấu tạo謹 + 立 · cẩn + lập nghĩa thành phần: cẩn + lập