謹約 jǐn yuē · cẩn ước Hán Việt: cẩn ước · Pinyin: jǐn yuē Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 約 (ước)Pinyinjǐn yuēHán Việtcẩn ướcCấu tạo謹 + 約 · cẩn + ước nghĩa thành phần: cẩn + ước