謹耳 jǐn ěr · cẩn nhĩ Hán Việt: cẩn nhĩ · Pinyin: jǐn ěr Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 耳 (nhĩ)Pinyinjǐn ěrHán Việtcẩn nhĩCấu tạo謹 + 耳 · cẩn + nhĩ nghĩa thành phần: cẩn + nhĩ