謹舍 jǐn shě · cẩn xá Hán Việt: cẩn xá · Pinyin: jǐn shě Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 舍 (xá)Pinyinjǐn shěHán Việtcẩn xáCấu tạo謹 + 舍 · cẩn + xá nghĩa thành phần: cẩn + xá