謹詳 jǐn xiáng · cẩn tường Hán Việt: cẩn tường · Pinyin: jǐn xiáng Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 詳 (tường)Pinyinjǐn xiángHán Việtcẩn tườngCấu tạo謹 + 詳 · cẩn + tường nghĩa thành phần: cẩn + tường